Bản dịch của từ 𨕇 trong tiếng Anh

𨕇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨕇 (Động từ)

yán
01

Same as “” (to extend); seen in Taiwanese personal names

同“延”。〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨕇
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,艹,𠂛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép