Bản dịch của từ 𨕌 trong tiếng Anh

𨕌

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𨕌 (Từ tượng thanh)

chūn
01

The ghostly cry on the Renxu day (a chilling ghostly howl).

壬戌日的鬼叫~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨕌
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【THUẦN】
Hình thái radical:
⿺,辶,春
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丨乚一一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép