Bản dịch của từ 𨖅 trong tiếng Anh

𨖅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāng

ㄙㄤN/AN/AN/A

𨖅 (Động từ)

sāng
01

Nán character pronounced 'sang', meaning to come, arrive, or go up.

喃字。读音sang,来,到来,上来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖅
Bính âm:
【sāng】【ㄙㄤ】【SANG】
Hình thái radical:
⿺,辶,郎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丶乚乚丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép