ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨖏
Bảng phân tích âm vị 𨖏
Jiù
To walk with a bowed back, showing respect and carefulness.
弯腰行走,以示恭谨。《説文•是部》:“𨖏,恭謹行也。”桂馥義證:“恭謹行也者,殷從叀,叀謹也。𣪘揉屈,謂曲脊行。”《玉篇•辵部》:“𨖏,恭謹行皃。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép