Bản dịch của từ 𨖔 trong tiếng Anh

𨖔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𨖔 (Tính từ)

chí
01

Same as '', meaning late or delayed.

同“迟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖔
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿺,辶,𡝼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨丶丶丿丶乚丿一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép