Bản dịch của từ 𨖟 trong tiếng Anh

𨖟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāo

ㄧㄠN/AN/AN/A

𨖟 (Động từ)

yāo
01

Same as '' – to invite or to ask someone to join.

同“邀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖟
Bính âm:
【yāo】【ㄧㄠ】【YÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,𨈡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丿一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép