Bản dịch của từ 𨖠 trong tiếng Anh

𨖠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇN/AN/AN/A

𨖠 (Danh từ)

biǎn
01

All over, everywhere (same as '').

同“遍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A plaque or signboard (same as '').

同“匾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨖠
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỆN】
Các biến thể:
匾, 遍
Hình thái radical:
⿺,辶,⿸,𠂆,扁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丿乚一丨乚一丨丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép