ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨖤
Bảng phân tích âm vị 𨖤
Xǐ
Same as “𨗬” (徙), meaning to move or shift location.
同“𨗬(徙)”。《改併四聲篇海•辵部》引《龍龕手鑑》:“𨖤,胥里切,与㢟〔𨑭〕同。”《字彙補•辵部》:“𨖤與𨑭同。”按:《集韻•紙韻》:“𨑭,亦作徙,古作𨗬。”“𨖤”当为“𨗬”的异体。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép