Bản dịch của từ 𨖦 trong tiếng Anh

𨖦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𨖦 (Động từ)

bào
01

Same meaning as '' (bào), meaning to report or inform.

同“报”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖦
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,爫,㫒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丨乚一一一丿丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép