Bản dịch của từ 𨖸 trong tiếng Anh

𨖸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

𨖸 (Tính từ)

yuǎn
01

Same as '' meaning distant or far

同“远”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖸
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,⿳,止,日,少,⿺,辶,𣥶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚一一乚丿丶丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép