Bản dịch của từ 𨖾 trong tiếng Anh
𨖾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𨖾 (Động từ)
【biān】
01
Same as the character “𢆸”.
同“𢆸”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To snap a chalk line (used in construction to mark straight lines).
振绳墨。
Ví dụ
03
To proceed continuously without interruption.
行不绝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
