Bản dịch của từ 𨖾 trong tiếng Anh

𨖾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

𨖾 (Động từ)

biān
01

Same as the character “𢆸”.

同“𢆸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To snap a chalk line (used in construction to mark straight lines).

振绳墨。

Ví dụ
03

To proceed continuously without interruption.

行不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨖾
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
Hình thái radical:
⿺,辶,絲
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚丶乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép