Bản dịch của từ 𨗁 trong tiếng Anh

𨗁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𨗁 (Tính từ)

shì
01

Same as '' meaning suitable or appropriate.

同“适”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗁
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,啻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿丶乚丨乚丨丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép