Bản dịch của từ 𨗃 trong tiếng Anh

𨗃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𨗃 (Động từ)

jìn
01

Same as '' (jìn), meaning to advance or move forward.

同“进”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗃
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辵,⿻,巿,㸚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丿丿丿丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép