Bản dịch của từ 𨗞 trong tiếng Anh

𨗞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuí

ㄊㄨㄟˊN/AN/AN/A

𨗞 (Động từ)

tuí
01

Not advancing; retreating

不进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗞
Bính âm:
【tuí】【ㄊㄨㄟˊ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,屾,回
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨丨乚丨乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép