Bản dịch của từ 𨗟 trong tiếng Anh

𨗟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨗟 (Danh từ)

xiào
01

Same as the character 𨙀, often used in proper names or archaic contexts.

同“𨙀”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨗟
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𨙀
Hình thái radical:
⿺,辶,結
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép