ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨗦
Bảng phân tích âm vị 𨗦
Qiǎn
(appearance) showing desire to approach closely
〔~~〕欲近貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép