Bản dịch của từ 𨗬 trong tiếng Anh

𨗬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𨗬 (Động từ)

01

Same as '', meaning to move or shift (to relocate).

同“徙”。《集韻•紙韻》:“𨑭,《説文》:‘迻也。’亦作徙。古作𨗬。”《字彙補•辵部》:“𨗬,古文徙字。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗬
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辵,𡕝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿丿丶丶丿一丨丿丶丿丿丿丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép