Bản dịch của từ 𨗹 trong tiếng Anh

𨗹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨗹 (Danh từ)

suì
01

Same as , a type of ancient utensil or measure.

同“篴”。

Ví dụ
𨗹
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,𥫗,豕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép