Bản dịch của từ 𨗾 trong tiếng Anh

𨗾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𨗾 (Danh từ)

01

Father; the male parent.

父亲。中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨗾
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,父,𦍒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨一丶丿一一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép