Bản dịch của từ 𨘅 trong tiếng Anh

𨘅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨘅 (Tính từ)

miǎo
01

Same meaning as “” (distant, far away)

同“邈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘅
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MẠCH】
Hình thái radical:
〾,⿺,辶,貇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿丿乚一一丨一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép