Bản dịch của từ 𨘌 trong tiếng Anh
𨘌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𨘌 (Danh từ)
【huò】
01
(Dialect) exaggerated or excessive words.
〈方言〉过头话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Old dialect) words that go beyond the normal limit; excessive speech.
〈方言〉过头的话。古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
