Bản dịch của từ 𨘏 trong tiếng Anh

𨘏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𨘏 (Danh từ)

wěi
01

Same as ''. A surname.

同“薳”。姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Character used in place names.

地名用字。

Ví dụ
𨘏
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,艹,袁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丨乚一丿乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép