Bản dịch của từ 𨘔 trong tiếng Anh

𨘔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𨘔 (Tính từ)

yáo
01

Suspected to be the same as '' (remote).

疑同“遥”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘔
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿺,辶,誩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丶一一一丨乚一丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép