Bản dịch của từ 𨘚 trong tiếng Anh

𨘚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢN/AN/AN/A

𨘚 (Danh từ)

biān
01

A tray or plate used to hold food, similar to a ceremonial tray.

同“笾”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨘚
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿳,苜,冖,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丶乚一乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép