Bản dịch của từ 𨘧 trong tiếng Anh

𨘧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋN/AN/AN/A

𨘧 (Danh từ)

zàn
01

Same as '' (a type of imperial carriage).

同“辇”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘧
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,賛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶一一丿丶丨乚一一一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép