Bản dịch của từ 𨘮 trong tiếng Anh

𨘮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

𨘮 (Tính từ)

01

Same as the character 𨘂, usually indicating smallness or insignificance

同“𨘂”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨘮
Bính âm:
【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿰,𧆞,多
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丨乚丨丿乚丶丿乚丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép