Bản dịch của từ 𨙂 trong tiếng Anh

𨙂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𨙂 (Động từ)

yáo
01

Same as ''.

同“邎”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To move quickly.

疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To advance.

进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙂
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
邎, 𨘺, 𨙃, 𨙣
Hình thái radical:
⿺,辶,繇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿一一丨乚丨丿乚乚丶乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép