ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨙂
Bảng phân tích âm vị 𨙂
Yáo
Same as '邎'.
同“邎”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To move quickly.
疾行。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To advance.
进。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép