Bản dịch của từ 𨙄 trong tiếng Anh

𨙄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨙄 (Tính từ)

yuè
01

Far, distant.

远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To run swiftly; to dash quickly (as in the compound 逴𨙄).

〔逴~〕,同“趠䟑”,疾走。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙄
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿺,辶,龠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép