Bản dịch của từ 𨙌 trong tiếng Anh

𨙌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𨙌 (Trạng từ)

01

Nôm character pronounced 'tít', meaning 'extremely'; for example, in 'xatít' meaning very far.

喃字。读音tít,之极。比如〔xatít〕极远。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨙌
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐÍCH】
Hình thái radical:
⿰,節,远
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一一乚丶乚丨一一丿乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép