Bản dịch của từ 𨙟 trong tiếng Anh

𨙟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𨙟 (Động từ)

jìn
01

Same as 'jìn' meaning to advance or move forward

同“进”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨙟
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,藺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一丨乚一一丿丨丶一一一丨一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép