Bản dịch của từ 𨚌 trong tiếng Anh

𨚌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨚌 (Tính từ)

xié
01

Same as “” meaning evil or wicked

同“邪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨚌
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,歹,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép