ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨚍
Bảng phân tích âm vị 𨚍
Bì
To assist or help; to support.
同“弼”。辅助。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The second simplified form of '鄙', meaning to despise or look down upon.
“鄙”的二简字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép