Bản dịch của từ 𨚍 trong tiếng Anh

𨚍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𨚍 (Động từ)

01

To assist or help; to support.

同“弼”。辅助。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The second simplified form of '', meaning to despise or look down upon.

“鄙”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨚍
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỊ】
Các biến thể:
弼, 邶
Hình thái radical:
⿰,比,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép