Bản dịch của từ 𨚓 trong tiếng Anh
𨚓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𨚓 (Danh từ)
【bì】
01
Same as '鄪', a place name or ancient locality.
同“鄪”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 費
- Hình thái radical:
- ⿰,弗,阝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丿丨乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶝
婢
㙄
愎
鮅
䨆
币
碧
闬
獙
畁
诐
芣
㐲
翇
鮲
蜉
䵗
癁
甶
烰
蚨
扶
箙
隇
阵
鄈
隨
䧋
鄡
郀
郵
䦹
䣘
邭
鄹
旰
佃
姖
忷
犻
韧
彣
邴
批
䢀
㲾
玓
