Bản dịch của từ 𨚕 trong tiếng Anh

𨚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biàn

ㄅㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨚕 (Danh từ)

biàn
01

Name of a place or city.

邑名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A surname.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨚕
Bính âm:
【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
Hình thái radical:
⿰,弁,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丿丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép