Bản dịch của từ 𨚵 trong tiếng Anh

𨚵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋN/AN/AN/A

𨚵 (Danh từ)

zài
01

An ancient state, surname Ji, also written as “” or “”. Existed during the Spring and Autumn period, destroyed by Song. Located east of Minquan County, Henan Province.

古国名。姬姓。也作“戴”、“載”。春秋时被宋所灭。在今河南省民权县东。《説文•邑部》:“𨚵,故國,在陳留。”

Ví dụ
02

Surname Tài. According to the book “Xing Xi”, volume two: Tài is an ancient state in Chenliu commandery, later used as a surname.

姓。《姓觿》卷二:“𨚵,《姓考》云:古國名,在陳留郡。後以國為氏。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨚵
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TẢI】
Các biến thể:
戴, 𨙰, 𨙴, 𨛚
Hình thái radical:
⿹,𢦏,邑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一乚丨一乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép