Bản dịch của từ 𨚶 trong tiếng Anh

𨚶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nián

ㄋㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨚶 (Danh từ)

nián
01

An ancient village name located in present-day Li Quan County, Shaanxi Province, near Gukou City.

古乡名。在今陕西省礼泉县东北谷口城境。《説文•邑部》:“𨚶,左馮翊谷口鄉。”段玉裁注:“今陝西西安府醴泉縣東北七十里有故谷口城。”《集韻•青韻》:“𨛲,鄉名,在馮翊谷口。或作𨚶。”

Ví dụ
𨚶
Bính âm:
【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊN】
Các biến thể:
𨚽, 𨛲
Hình thái radical:
⿰,年,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨一丨乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép