Bản dịch của từ 𨚻 trong tiếng Anh

𨚻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𨚻 (Tính từ)

01

Same as '', meaning elderly or venerable.

同“耆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨚻
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,老,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一乚丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép