Bản dịch của từ 𨚼 trong tiếng Anh

𨚼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𨚼 (Tính từ)

01

Same as the character '', meaning gloomy or rich in context.

同“郁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨚼
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,邑,有
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丨一乚一丿丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép