ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨜾
Bảng phân tích âm vị 𨜾
Chuàng
An ancient place name.
古地名。
Same as '创' meaning to create or start.
同“创”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép