Bản dịch của từ 𨝱 trong tiếng Anh

𨝱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𨝱 (Danh từ)

qiáo
01

Name of a county.

县名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Place name.

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𨝱
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,焦,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép