ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨝾
Bảng phân tích âm vị 𨝾
Fēng
Same as “酆”, a place name or surname in Chinese.
同“酆”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used in Taiwanese personal names, pronounced as “lǐ” (Li).
〈见于台湾人名〉拼音lǐ。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép