Bản dịch của từ 𨞞 trong tiếng Anh

𨞞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𨞞 (Tính từ)

wén
01

Same as '𨞚', usually refers to patterns or textures like wood grain or cloud patterns.

同“𨞚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞞
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
𨞚
Hình thái radical:
⿰,𥂀,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丿乚一一丨乚丨丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép