Bản dịch của từ 𨞟 trong tiếng Anh

𨞟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𨞟 (Danh từ)

jiāo
01

Same meaning as '' (suburb, outskirts).

同“郊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞟
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿲,⿹,耳,工,爻,阝
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨一丿丶丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép