Bản dịch của từ 𨞰 trong tiếng Anh

𨞰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𨞰 (Danh từ)

xiāng
01

Same as “” (village, hometown). In the Zhengzitong dictionary, it is noted that was written as 𨞰 in seal script.

同“鄉”。《正字通•邑部》:“鄉,篆作𨞰。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨞰
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,𨙨,皀,邑
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丨乚丿丨乚一一一乚丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép