Bản dịch của từ 𨟊 trong tiếng Anh

𨟊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨟊 (Danh từ)

zhì
01

A surname.

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A place name.

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨟊
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,質,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丿丿一丨丨乚一一一丿丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép