Bản dịch của từ 𨟓 trong tiếng Anh

𨟓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨟓 (Tính từ)

huò
01

Same as '', often used in proper names or to indicate quickness, brightness (like a sudden flash).

同“霍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨟓
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【霍】
Hình thái radical:
⿰,霍,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨一一一一丿丨丶一一一丨一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép