ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨟓
Bảng phân tích âm vị 𨟓
Huò
Same as '霍', often used in proper names or to indicate quickness, brightness (like a sudden flash).
同“霍”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép