ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨠇
Bảng phân tích âm vị 𨠇
Zhēn
Same as '斟', meaning to pour (wine, water) carefully and slowly.
同“斟”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép