ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨠌
Bảng phân tích âm vị 𨠌
Tóng
Spoiled wine or vinegar; sour and unpleasant smell
酒醋坏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép