Bản dịch của từ 𨠦 trong tiếng Anh

𨠦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊN/AN/AN/A

𨠦 (Động từ)

xiáo
01

To sell, to trade

沽。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨠦
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【TIÊU】
Các biến thể:
𨟿, 𨠈
Hình thái radical:
⿰,酉,交
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép