ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨡁
Bảng phân tích âm vị 𨡁
Tiăn〡
Same as “靦”, meaning embarrassed or ashamed (blushing face when caught doing something wrong).
同“靦”。面惭。《龍龕手鑑•酉部》:“𨡁,俗,也作靦。面慙也。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép